delayed action

Học thuật
Thân thiện
delayed action

The photographer sets the delayed action on the camera before joining the group.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • chế trì hoãn, tác dụng làm chậm: Một chế được thiết kế để tự động trì hoãn một hành động hoặc sự kiện trong một khoảng thời gian cố định sau khi được kích hoạt.
    • Chức năng hẹn giờ (trong nhiếp ảnh): Trong ngữ cảnh máy ảnh, đây một tính năng cho phép trì hoãn việc chụp ảnh trong vài giây sau khi nhấn nút, thường để người chụp có thể xuất hiện trong bức ảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This bomb has a delayed action of ten seconds. (Quả bom này chế nổ chậm mười giây.)
    • Use the delayed action on your camera to take a group photo. (Hãy sử dụng chức năng hẹn giờ trên máy ảnh của bạn để chụp một bức ảnh nhóm.)
    • The medicine has a delayed action, so the effect won't be immediate. (Thuốc này tác dụng chậm, vậy hiệu quả sẽ không ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Delayed-action mechanism": chế hoạt động trì hoãn.

    • The sprinkler system uses a delayed-action mechanism to conserve water. (Hệ thống tưới nước sử dụng một chế hoạt động trì hoãn để tiết kiệm nước.)
  • "Delayed-action effect": Hiệu ứng tác dụng chậm.

    • The policy changes will have a delayed-action effect on the economy. (Những thay đổi chính sách sẽ hiệu ứng tác dụng chậm lên nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Delay (n/v): Sự trì hoãn / làm trì hoãn.
    • The flight experienced a long delay. (Chuyến bay đã bị trì hoãn lâu.)
  • Timer (n): Bộ hẹn giờ.
    • Set the timer for 10 minutes. (Hãy đặt bộ hẹn giờ trong 10 phút.)
  • Time-lapse (n): Kỹ thuật chụp ảnh tua nhanh thời gian ( liên quan đến việc chụp ảnh cách quãng, nhưng khác với "delayed action").
Từ đồng nghĩa
  • Time delay: Sự trì hoãn thời gian.
  • Deferred action: Hành động được hoãn lại.
  • Self-timer: Bộ hẹn giờ tự chụp (trong nhiếp ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "delayed action")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "delayed action")

delayed action

The photographer sets the delayed action on the camera before joining the group.

Noun
  1. Tác dụng làm chậm lại
  2. tác dụng làm trễ

Từ chứa "delayed action"